Phân tích nghiệp vụ · CRM/ERP
Hệ thống E-learning tích hợp CRM/ERP
Từ nhiều file Excel rời rạc đến một hệ thống có luồng dữ liệu thống nhất
Vai tròBusiness Analyst

- trong một hệ thống
- CRM + ERP
- bộ tài liệu cho Dev
- BRD · PRD · SRS
- bên liên quan
- 6 nhóm
Tên khách hàng được ẩn; ví dụ và dữ liệu đã mô phỏng. Quy trình, phương pháp và số liệu kết quả là thật.
Vấn đề
Doanh nghiệp đào tạo vận hành bằng Excel và tin nhắn: tư vấn viên ghi khách tiềm năng vào một file, kế toán theo dõi học phí ở file khác, giáo vụ xếp lớp ở file thứ ba. Khách muốn “một phần mềm quản lý tất cả” nhưng chưa mô tả được quy trình hiện tại chạy ra sao.
- Công nợ lệch giữa các phòng.
- Không biết học viên nào sắp hết khoá để tư vấn tiếp.
- Giờ dạy của giáo viên phải đối chiếu tay cuối tháng.
Bối cảnh và vai trò
- Phạm vi: CRM (từ khách tiềm năng đến ghi danh), học viên và lớp học, học phí và công nợ, giáo viên và giờ dạy, báo cáo cho ban giám đốc.
- Bên liên quan: đội kỹ thuật, khách hàng nội bộ, khách hàng outsource, phòng nhân sự, kế toán, kinh doanh.
- Vai trò của tôi: khảo sát, phân tích As-Is và To-Be, viết BRD, PRD, SRS, wireframe, business rules, mô hình dữ liệu, hỗ trợ kiểm thử và UAT.
Ví dụ dưới đây dùng một trung tâm mô phỏng tên “BrightPath”.
Bước 1: Khảo sát As-Is theo từng phòng ban
Tôi phỏng vấn riêng từng phòng, vẽ lại quy trình họ đang chạy thật và tìm chỗ đứt gãy giữa các phòng.
- Tư vấn viênkhách từ Facebook, Zalo; ghi Excel
- Ghi danhform giấygiảm giá nói miệng, không ai ghi lại
- Kế toánfile học phíbảo lưu không báo kế toán
- Giáo vụfile xếp lớp
| Họ cần | Đang vướng | Đưa vào thiết kế | |
|---|---|---|---|
| Kinh doanh | Theo dõi khách, biết ai sắp hết khoá | Trùng khách, mất khách khi tư vấn viên nghỉ | Pipeline CRM, quyền chuyển khách |
| Kế toán | Thu đúng, thu đủ, đối chiếu nhanh | Giảm giá nói miệng, không ai ghi lại | Chính sách giá, duyệt giảm giá |
| Giáo vụ | Xếp lớp, đổi lớp, bảo lưu | Bảo lưu không báo kế toán | Trạng thái ghi danh gắn với công nợ |
| Giáo viên | Biết lịch, được tính đúng giờ | Tự ghi giờ, tranh cãi cuối tháng | Điểm danh gắn với giờ dạy |
| Ban giám đốc | Doanh thu, công nợ, tỷ lệ học tiếp | Chờ lâu mới có báo cáo | Báo cáo từ dữ liệu vận hành |
Bước 2: Thiết kế To-Be theo vòng đời học viên
Tôi không thiết kế theo phòng ban mà theo vòng đời học viên. Mỗi module là một giai đoạn của vòng đời đó.
- CRMtư vấn, chốt
- Ghi danhhợp đồng
- Học phí và công nợ
- Lớp họcđiểm danh sinh ra giờ dạy
Lớp học → CRM · còn từ 4 buổi trở xuống thì tự về danh sách tư vấn tiếp (BR-06)
| Chủ quản | |
|---|---|
| BR-01 · Giảm giá trên 10% phải được quản lý duyệt trên hệ thống trước khi ghi danh | Kế toán |
| BR-02 · Học phí tối đa 3 đợt; đợt 1 từ 30% và thu trước buổi học đầu | Kế toán |
| BR-03 · Bảo lưu tối đa 6 tháng; công nợ đóng băng; tự báo kế toán và tư vấn | Giáo vụ |
| BR-04 · Hoàn phí chỉ trước buổi 3, tỷ lệ giảm dần, tính trên số tiền sau giảm giá | Ban giám đốc |
| BR-05 · Giờ dạy tính từ điểm danh, không nhập tay; chênh lệch phải được duyệt | Nhân sự |
| BR-06 · Học viên còn từ 4 buổi trở xuống tự chuyển sang danh sách tư vấn tiếp | Kinh doanh |
- Giáo viên điểm danh lớpHọc viên có mặtGiờ dạy của giáo viên
- Không cần module chấm công riêng
Bước 3: Mô hình dữ liệu và luồng học phí, công nợ
Tôi thiết kế mô hình dữ liệu cùng đội Dev. Trọng tâm là một nguồn sự thật duy nhất cho công nợ.
- Ghi danhsinh hoá đơn theo đợt
- Thu đủ 30% đợt 1?chưa đủ thì chặn xếp lớp
- Mở xếp lớp
- Nhắc đợt 2 và 3trước 7 ngày
- Quá hạncảnh báo tư vấn và kế toán, gắn cờ học viên
- Hoá đơn và thanh toán cũ
- Tính lại công nợ
- Báo cáo chênh lệch
- Kế toán xử lý một lần
Bước 4: Tài liệu bàn giao cho Dev
Một phần đội Dev là outsource nên tài liệu phải tự đứng được.
- Mục tiêu, phạm vi, bên liên quan, As-Is và To-Be, business rules, tiêu chí thành côngBRD
- Yêu cầu chức năng có mã theo module; phân quyền, log, hiệu năng báo cáoPRD, SRS
- Ma trận vai trò và chức năngPhân quyền
- User story, acceptance criteria, wireframe, sơ đồ kỹ thuậtSprint
Ghi nhận thanh toán một phần
Là kế toán, tôi muốn ghi nhận khoản thanh toán ít hơn số tiền hoá đơn để học viên có thể đóng dần mà công nợ vẫn chính xác.
- Cho trước hoá đơn đợt 2 là 3.000.000đ, khi kế toán ghi nhận 1.000.000đ, thì hoá đơn chuyển sang “Thanh toán một phần”, công nợ giảm đúng 1.000.000đ và lịch sử ghi rõ ngày, người thu.
- Cho trước tổng thanh toán bằng hoặc vượt giá trị hoá đơn, khi ghi nhận, thì hoá đơn chuyển “Đã thanh toán” và không cho ghi nhận thêm.
- Cho trước người dùng có vai trò Tư vấn, khi mở màn hình ghi nhận thanh toán, thì chỉ xem được, không có nút ghi nhận.
- Module
- Học phí và công nợ
- Quy tắc
- BR-02
- Yêu cầu có mã
- User story
- Test caseTester bám theo mã
- Kết quả UAT
Bước 5: Kiểm thử và UAT theo phòng ban
UAT được tổ chức theo từng phòng. Mỗi phòng chạy đúng kịch bản của mình.
- Ghi danh có giảm giá 15% chưa duyệt thì hệ thống chặn thuBR-01
- Thu đợt 1 mới 25% thì chặn xếp lớpBR-02
- Bảo lưu thì công nợ đóng băng, kế toán nhận thông báoBR-03
- Hoàn phí tính trên số tiền sau giảm giáBR-04
- Báo cáo công nợ tổng khớp với số kế toán tự tính trên mẫu học viên
Trong UAT thường phát sinh trường hợp chưa được thiết kế, ví dụ học viên chuyển cơ sở thì công nợ thuộc cơ sở nào:
- Trường hợp chưa thiết kếhọc viên chuyển cơ sở
- Ghi thành yêu cầu thay đổi
- Họp nhanh các phòngchốt quy tắc
- Đưa vào sprint kế tiếpkhông sửa vội trong UAT
Kết quả
- Một hệ thống tích hợp CRM và ERP: khách hàng, học phí, công nợ và việc giảng dạy của giáo viên.
- Bộ tài liệu BRD, PRD, SRS, sơ đồ kỹ thuật và mô hình dữ liệu làm nguồn tham chiếu cho đội Dev.
- Các phòng ban dùng chung một nguồn dữ liệu cho công nợ và giờ dạy.
Điều tôi học được
- Khi khách nói “muốn phần mềm quản lý tất cả”, việc của BA là tìm ra vài chỗ đứt gãy thật sự.
- Thiết kế theo vòng đời của đối tượng chính giúp giảm số module và giảm tranh chấp giữa các phòng.
- Với Dev outsource, tài liệu có mã truy vết là bảo hiểm cho dự án.
- CRM
- ERP
- LMS
- BRD
- SRS
- ERD
- Business rules
- UAT
